Cooper Union

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ, riêng (Proper Noun):
    • Tên một trường đại học tư thục tại thành phố New York, Hoa Kỳ: "Cooper Union" tên của một cơ sở giáo dục đại học nổi tiếng, được thành lập vào năm 1859 bởi nhà từ thiện phát minh Peter Cooper. Trường được biết đến với truyền thống cung cấp giáo dục chất lượng cao, miễn học phí cho tất cả sinh viên được nhận vào học trong nhiều năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was thrilled to receive an acceptance letter from Cooper Union. ( ấy vui mừng khi nhận được thư chấp nhận từ Cooper Union.)
    • Cooper Union is renowned for its programs in architecture, art, and engineering. (Cooper Union nổi tiếng với các chương trình về kiến trúc, nghệ thuật kỹ thuật.)
    • The founder's vision for Cooper Union was to provide education "as free as water and air." (Tầm nhìn của người sáng lập dành cho Cooper Union cung cấp nền giáo dục "miễn phí như nước không khí".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cooper Union": Cụm từ thường được sử dụng với mạo từ "The" để chỉ định danh tính chính thức của tổ chức.
    • He graduated from The Cooper Union for the Advancement of Science and Art. (Anh ấy tốt nghiệp từ The Cooper Union for the Advancement of Science and Art.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooper (Danh từ riêng): Họ của người sáng lập, Peter Cooper. Đôi khi được dùng không chính thức để chỉ trường.
  • The Cooper Union for the Advancement of Science and Art (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Tên trường đại học: Không từ đồng nghĩa chính xác đây một danh từ riêng. Có thể mô tả "một trường đại học tư thục chuyên về nghệ thuật, kiến trúc kỹ thuật".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng này.

Noun
  1. Trường Đại học được sáng lập năm 1859 bởi Peter Cooper, các khóa học miễn phí về nghệ thuật khoa học.